IPHONE 14
Đặc quyền khi mua sắm tại Sinh Store:
Đặc Quyền Mua Sắm Tại Sinh Store
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.1 inches |
| Công nghệ màn hình | |
| Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
| Tính năng màn hình |
Tần số quét 60Hz, 1200 nits, Kính cường lực Ceramic Shield, Super Retina XDR |
| Tần số quét |
60Hz |
| Kiểu màn hình |
Camera sau
| Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, ƒ/1.5 |
| Quay video |
4K@24fps/25fps/30fps/60fps |
| Tính năng camera |
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion) |
Camera trước
| Camera trước |
12MP, ƒ/1.9 |
| Quay video trước |
4230p@60/30/24fps |
Vi xử lý & đồ họa
| Chipset |
Apple A15 Bionic 6 nhân |
| GPU |
Apple GPU 5 nhân |
Giao tiếp & kết nối
| Công nghệ NFC |
Có |
| Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
| Jack tai nghe 3.5 |
Không |
| Hỗ trợ mạng | |
| GPS |
BEIDOU, GALILEO, GPS, QZSS, iBeacon, GLONASS |
RAM & lưu trữ
| Dung lượng RAM |
6 GB |
| Bộ nhớ trong |
128 GB |
Pin & công nghệ sạc
| Pin |
3,279mAh |
| Công nghệ sạc |
Sạc nhanh 20W |
| Cổng sạc |
Tính năng khác
| Hệ điều hành |
iOS 16 |
Bộ xử lý & Đồ họa
| Loại CPU |
3.22 GHz |
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước |
146.7 x 71.5 x 7.8 mm |
| Trọng lượng |
172 g |
Thiết kế & Trọng lượng
| Chất liệu mặt lưng |
Kính |
| Chất liệu khung viền |
Nhôm |
Thông số khác
| Chỉ số kháng nước, bụi |
IP68 |
| Công nghệ - Tiện ích |
Mở khoá khuôn mặt Face ID |
| Tiện ích khác |
Phát hiện va chạm (Crash Detection) |
| Công nghệ âm thanh |
Loa kép |
Tiện ích khác
| Các loại cảm biến |
Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, Con quay hồi chuyển |
| Tính năng đặc biệt |
Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI |
Cổng kết nối
| Wi-Fi |
Wi-Fi MIMO, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
v5.3, A2DP, LE |
Thông tin chung
| Thời điểm ra mắt |
09/2022 |